Sổ kết quả

Thống kê loto 30 ngày – Kết quả xsmn 30 ngày Minh Ngọc

Kết quả sổ xố Miền Nam 21/04/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
21-04
2026
XSBTR - Loại vé: K16-T04
XSVT - Loại vé: 04C
XSBL - Loại vé: T4-K3
G8
53
17
26
G7
639
902
251
G6
5750
3177
5770
6870
9601
8110
8240
0645
4769
G5
9602
1852
0006
G4
87027
49399
48545
16495
55020
97369
30508
86560
30820
52997
75875
36307
77531
13956
36536
12623
66624
53586
52771
88257
46274
G3
03634
92392
71452
14192
15503
68525
G2
03324
10188
50658
G1
60594
03546
70440
GĐB
650472
548134
196775
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
02, 08
02, 01, 07
06, 03
1
17, 10
2
27, 20, 24
20
26, 23, 24, 25
3
39, 34
31, 34
36
4
45
46
40, 45, 40
5
53, 50
52, 56, 52
51, 57, 58
6
69
60
69
7
77, 70, 72
70, 75
71, 74, 75
8
88
86
9
99, 95, 92, 94
97, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 20/04/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
20-04
2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K3
XSDT - Loại vé: V16
XSHCM - Loại vé: 4D2
G8
53
18
12
G7
219
182
280
G6
4205
7105
8930
8027
0602
3984
3530
9041
2864
G5
4934
9878
3987
G4
00280
61250
73982
26150
21978
97461
78548
83899
00460
23595
79608
65465
25408
96690
89037
88701
63241
08971
69104
12330
27846
G3
88591
59799
05023
06168
36375
44955
G2
78722
63003
15039
G1
84704
31239
88290
GĐB
050354
789922
327706
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
05, 05, 04
02, 08, 08, 03
01, 04, 06
1
19
18
12
2
22
27, 23, 22
3
30, 34
39
30, 37, 30, 39
4
48
41, 41, 46
5
53, 50, 50, 54
55
6
61
60, 65, 68
64
7
78
78
71, 75
8
80, 82
82, 84
80, 87
9
91, 99
99, 95, 90
90

Kết quả sổ xố Miền Nam 19/04/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
19-04
2026
XSKG - Loại vé: 4K3
XSTG - Loại vé: TG-C4
XSDL - Loại vé: ĐL4K3
G8
22
73
61
G7
984
637
708
G6
5855
0861
5011
0130
4809
3524
5815
4971
6335
G5
3821
7262
9669
G4
49712
57658
98695
78369
78817
59935
78479
65600
32491
08553
06253
75774
87316
04888
59227
46881
39370
07980
80682
86251
43213
G3
84619
15001
54837
73319
28953
55805
G2
36588
83257
69037
G1
65347
81303
11144
GĐB
220127
480644
751465
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
01
09, 00, 03
08, 05
1
11, 12, 17, 19
16, 19
15, 13
2
22, 21, 27
24
27
3
35
37, 30, 37
35, 37
4
47
44
44
5
55, 58
53, 53, 57
51, 53
6
61, 69
62
61, 69, 65
7
79
73, 74
71, 70
8
84, 88
88
81, 80, 82
9
95
91

Kết quả sổ xố Miền Nam 18/04/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
18-04
2026
XSHCM - Loại vé: 4C7
XSLA - Loại vé: 4K3
XSHG - Loại vé: K3T4
XSBP - Loại vé: 4K3-N26
G8
76
77
85
68
G7
084
618
090
651
G6
1452
0084
5658
6012
8302
4873
4300
1740
6820
2610
0598
6590
G5
8156
2595
1579
5261
G4
75365
78345
88469
53714
89393
34467
71547
33296
19127
61030
21498
47267
84779
27902
61363
22874
03705
44424
45101
77793
14819
89407
76036
43855
00572
28087
08377
42914
G3
97094
76171
14628
46521
22912
55442
95389
87652
G2
56465
88408
47477
98328
G1
84911
91258
15886
41528
GĐB
724556
479455
453092
424189
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
02, 02, 08
00, 05, 01
07
1
14, 11
18, 12
19, 12
10, 14
2
27, 28, 21
20, 24
28, 28
3
30
36
4
45, 47
40, 42
5
52, 58, 56, 56
58, 55
51, 55, 52
6
65, 69, 67, 65
67
63
68, 61
7
76, 71
77, 73, 79
79, 74, 77
72, 77
8
84, 84
85, 86
87, 89, 89
9
93, 94
95, 96, 98
90, 93, 92
98, 90

Kết quả sổ xố Miền Nam 17/04/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
17-04
2026
XSBD - Loại vé: 04K16
XSTV - Loại vé: 35TV16
XSVL - Loại vé: 47VL16
G8
06
41
31
G7
777
018
796
G6
5698
0735
9814
1669
9567
3774
0876
1363
1500
G5
7964
7498
5108
G4
51543
61797
62921
33570
16490
38220
66754
12580
09951
96291
11045
28870
46026
88729
47690
74606
68305
22402
13922
85015
89040
G3
45281
70325
15432
24933
95878
01538
G2
11982
17972
73106
G1
87044
07462
88617
GĐB
239260
771757
865023
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
06
00, 08, 06, 05, 02, 06
1
14
18
15, 17
2
21, 20, 25
26, 29
22, 23
3
35
32, 33
31, 38
4
43, 44
41, 45
40
5
54
51, 57
6
64, 60
69, 67, 62
63
7
77, 70
74, 70, 72
76, 78
8
81, 82
80
9
98, 97, 90
98, 91
96, 90

Kết quả sổ xố Miền Nam 16/04/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
16-04
2026
XSAG - Loại vé: AG-4K3
XSTN - Loại vé: 4K3
XSBTH - Loại vé: 4K3
G8
48
62
36
G7
705
882
109
G6
7159
4485
9983
3780
8466
7007
7042
5080
0505
G5
1555
4947
7473
G4
97825
59402
09690
82592
36840
52301
26586
53297
63735
07297
58949
28005
29698
59429
50028
32447
44659
46972
29152
81767
11151
G3
05819
50233
01689
13031
96519
93660
G2
36951
99825
56939
G1
32482
86365
03687
GĐB
951018
143754
672774
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
05, 02, 01
07, 05
09, 05
1
19, 18
19
2
25
29, 25
28
3
33
35, 31
36, 39
4
48, 40
47, 49
42, 47
5
59, 55, 51
54
59, 52, 51
6
62, 66, 65
67, 60
7
73, 72, 74
8
85, 83, 86, 82
82, 80, 89
80, 87
9
90, 92
97, 97, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 15/04/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
15-04
2026
XSDN - Loại vé: 4K3
XSCT - Loại vé: K3T4
XSST - Loại vé: K3T4
G8
68
31
36
G7
080
094
977
G6
1176
4564
6492
9018
1349
9679
6075
1276
9763
G5
7307
2393
9129
G4
66037
97255
96774
77274
21059
32979
07095
85353
12204
91407
89675
14475
65370
10315
05112
39371
87027
76745
18251
78122
80650
G3
58618
82918
18435
19580
33669
69265
G2
42443
75484
53708
G1
50469
32126
82548
GĐB
813676
854211
457503
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
07
04, 07
08, 03
1
18, 18
18, 15, 11
12
2
26
29, 27, 22
3
37
31, 35
36
4
43
49
45, 48
5
55, 59
53
51, 50
6
68, 64, 69
63, 69, 65
7
76, 74, 74, 79, 76
79, 75, 75, 70
77, 75, 76, 71
8
80
80, 84
9
92, 95
94, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 14/04/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
14-04
2026
XSBTR - Loại vé: K15-T04
XSVT - Loại vé: 04B
XSBL - Loại vé: T4-K2
G8
10
31
45
G7
094
324
937
G6
4068
4575
1155
3858
2210
0654
1938
1950
8160
G5
8216
8073
0029
G4
81455
85385
94879
15258
56808
69975
20511
71762
42222
80690
05728
69430
60759
29930
20865
72398
11814
82545
45675
83131
48893
G3
65850
66305
64120
61574
30808
97499
G2
25790
58385
79068
G1
50733
24529
82272
GĐB
966588
433594
499850
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
08, 05
08
1
10, 16, 11
10
14
2
24, 22, 28, 20, 29
29
3
33
31, 30, 30
37, 38, 31
4
45, 45
5
55, 55, 58, 50
58, 54, 59
50, 50
6
68
62
60, 65, 68
7
75, 79, 75
73, 74
75, 72
8
85, 88
85
9
94, 90
90, 94
98, 93, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 13/04/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
13-04
2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K2
XSDT - Loại vé: V15
XSHCM - Loại vé: 4C2
G8
50
14
48
G7
314
186
454
G6
1487
9162
2444
6743
5773
1180
1455
1819
2648
G5
9703
9435
4574
G4
81430
92226
28220
94616
99711
64464
12651
76784
81580
63416
51588
32050
39898
60780
36303
99326
86044
87930
01217
75206
60684
G3
39787
32318
18501
30122
94170
40232
G2
16367
57301
16244
G1
76997
57620
67501
GĐB
133005
699223
310631
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
03, 05
01, 01
03, 06, 01
1
14, 16, 11, 18
14, 16
19, 17
2
26, 20
22, 20, 23
26
3
30
35
30, 32, 31
4
44
43
48, 48, 44, 44
5
50, 51
50
54, 55
6
62, 64, 67
7
73
74, 70
8
87, 87
86, 80, 84, 80, 88, 80
84
9
97
98

Kết quả sổ xố Miền Nam 12/04/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
12-04
2026
XSKG - Loại vé: 4K2
XSTG - Loại vé: TG-B4
XSDL - Loại vé: ĐL4K2
G8
46
17
19
G7
668
687
847
G6
3518
6777
1575
2206
6946
8623
3529
8178
3640
G5
1704
0077
1154
G4
95269
60558
91407
16195
99744
55403
09575
35611
11464
08924
48554
09264
73010
35478
89375
50308
34208
24556
26005
02552
06411
G3
50793
02532
23547
92263
02212
74780
G2
69043
53400
27357
G1
55795
31704
14124
GĐB
487766
855718
232073
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
04, 07, 03
06, 00, 04
08, 08, 05
1
18
17, 11, 10, 18
19, 11, 12
2
23, 24
29, 24
3
32
4
46, 44, 43
46, 47
47, 40
5
58
54
54, 56, 52, 57
6
68, 69, 66
64, 64, 63
7
77, 75, 75
77, 78
78, 75, 73
8
87
80
9
95, 93, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 11/04/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
11-04
2026
XSHCM - Loại vé: 4B7
XSLA - Loại vé: 4K2
XSHG - Loại vé: K2T4
XSBP - Loại vé: 4K2-N26
G8
94
34
85
31
G7
961
348
932
520
G6
0603
4086
2409
8151
0824
2667
8414
6638
5605
6112
7502
9193
G5
0244
4995
0354
4943
G4
42403
08922
85806
06504
70014
47603
85847
71161
73915
69201
06326
07698
06993
95907
94822
46346
17206
63000
94469
36758
99626
56430
34945
34446
90065
79122
66779
85563
G3
92072
88131
09187
48129
30055
23217
23598
92988
G2
49980
62590
98847
53427
G1
03769
95720
95985
82303
GĐB
812128
169749
104888
307467
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
03, 09, 03, 06, 04, 03
01, 07
05, 06, 00
02, 03
1
14
15
14, 17
12
2
22, 28
24, 26, 29, 20
22, 26
20, 22, 27
3
31
34
32, 38
31, 30
4
44, 47
48, 49
46, 47
43, 45, 46
5
51
54, 58, 55
6
61, 69
67, 61
69
65, 63, 67
7
72
79
8
86, 80
87
85, 85, 88
88
9
94
95, 98, 93, 90
93, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 10/04/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
10-04
2026
XSBD - Loại vé: 04K15
XSTV - Loại vé: 35TV15
XSVL - Loại vé: 47VL15
G8
17
72
66
G7
857
210
456
G6
2054
2458
2453
1235
4321
8367
6856
6750
2160
G5
4379
9203
0900
G4
91460
26204
78025
68432
72341
40690
28136
64323
72878
18187
52801
12256
03310
28880
02728
60658
35826
43262
98049
77546
30403
G3
67258
34505
58293
46909
20138
51395
G2
08655
07713
58034
G1
41945
29275
38865
GĐB
442450
046089
760016
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
04, 05
03, 01, 09
00, 03
1
17
10, 10, 13
16
2
25
21, 23
28, 26
3
32, 36
35
38, 34
4
41, 45
49, 46
5
57, 54, 58, 53, 58, 55, 50
56
56, 56, 50, 58
6
60
67
66, 60, 62, 65
7
79
72, 78, 75
8
87, 80, 89
9
90
93
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 09/04/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
09-04
2026
XSAG - Loại vé: AG-4K2
XSTN - Loại vé: 4K2
XSBTH - Loại vé: 4K2
G8
18
25
85
G7
520
789
320
G6
5980
8612
9072
1360
1325
1861
0134
0103
1938
G5
7747
0167
1411
G4
75496
05723
41558
78955
08349
23370
63136
81968
42600
24596
33448
43974
22488
46835
20891
82108
12292
52805
20581
49875
40873
G3
77913
10981
45065
38533
97070
34910
G2
00436
66580
46116
G1
54561
94848
57010
GĐB
608342
082665
252991
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
00
03, 08, 05
1
18, 12, 13
11, 10, 16, 10
2
20, 23
25, 25
20
3
36, 36
35, 33
34, 38
4
47, 49, 42
48, 48
5
58, 55
6
61
60, 61, 67, 68, 65, 65
7
72, 70
74
75, 73, 70
8
80, 81
89, 88, 80
85, 81
9
96
96
91, 92, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 08/04/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
08-04
2026
XSDN - Loại vé: 4K2
XSCT - Loại vé: K2T4
XSST - Loại vé: K2T4
G8
13
91
21
G7
370
922
318
G6
8589
9652
8933
8977
4610
1636
5076
2125
8394
G5
3167
3576
0018
G4
53826
74289
76410
88766
08792
81108
87131
92636
70638
04670
44040
09144
68894
85644
17178
15845
56991
10739
96881
79988
87263
G3
78179
83303
27373
49345
58801
24103
G2
69464
67603
37236
G1
68997
12347
26228
GĐB
479004
203649
578495
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
08, 03, 04
03
01, 03
1
13, 10
10
18, 18
2
26
22
21, 25, 28
3
33, 31
36, 36, 38
39, 36
4
40, 44, 44, 45, 47, 49
45
5
52
6
67, 66, 64
63
7
70, 79
77, 76, 70, 73
76, 78
8
89, 89
81, 88
9
92, 97
91, 94
94, 91, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 07/04/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
07-04
2026
XSBTR - Loại vé: K14-T04
XSVT - Loại vé: 04A
XSBL - Loại vé: T4-K1
G8
18
25
84
G7
133
041
172
G6
5389
8093
8047
4119
4902
6747
6577
9008
2935
G5
2763
5182
1163
G4
13379
11984
49237
36799
87935
14433
39514
38389
72651
19745
27889
32062
29170
32279
83482
45229
57311
24537
10802
62878
39532
G3
43297
11450
84406
40555
44192
03611
G2
06098
18128
40418
G1
64753
93740
97603
GĐB
583980
349501
261807
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
02, 06, 01
08, 02, 03, 07
1
18, 14
19
11, 11, 18
2
25, 28
29
3
33, 37, 35, 33
35, 37, 32
4
47
41, 47, 45, 40
5
50, 53
51, 55
6
63
62
63
7
79
70, 79
72, 77, 78
8
89, 84, 80
82, 89, 89
84, 82
9
93, 99, 97, 98
92

Kết quả sổ xố Miền Nam 06/04/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
06-04
2026
XSCM - Loại vé: 26-T04K1
XSDT - Loại vé: V14
XSHCM - Loại vé: 4B2
G8
45
46
97
G7
332
958
131
G6
1141
6211
5831
2401
5693
1279
3394
5438
8287
G5
9272
9188
6622
G4
23557
76016
21456
66388
82373
69666
75884
52108
32906
92285
73100
54607
03354
48500
09031
72491
69966
51662
20847
00020
34908
G3
02731
25169
17824
92717
05686
12368
G2
66955
76652
32026
G1
29815
38611
54463
GĐB
829717
800776
099965
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
01, 08, 06, 00, 07, 00
08
1
11, 16, 15, 17
17, 11
2
24
22, 20, 26
3
32, 31, 31
31, 38, 31
4
45, 41
46
47
5
57, 56, 55
58, 54, 52
6
66, 69
66, 62, 68, 63, 65
7
72, 73
79, 76
8
88, 84
88, 85
87, 86
9
93
97, 94, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 05/04/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
05-04
2026
XSKG - Loại vé: 4K1
XSTG - Loại vé: TG-A4
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
G8
15
20
21
G7
064
486
981
G6
9022
1366
5839
2834
8074
1058
5094
9946
7427
G5
5280
1653
9406
G4
82963
91520
15070
13718
26577
84021
74537
86513
30352
16912
92007
16846
43256
12843
88714
81931
29222
29578
95664
50044
51314
G3
47935
73715
59876
72296
38103
73997
G2
14932
74641
64056
G1
20483
06206
06191
GĐB
627013
983920
578584
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
07, 06
06, 03
1
15, 18, 15, 13
13, 12
14, 14
2
22, 20, 21
20, 20
21, 27, 22
3
39, 37, 35, 32
34
31
4
46, 43, 41
46, 44
5
58, 53, 52, 56
56
6
64, 66, 63
64
7
70, 77
74, 76
78
8
80, 83
86
81, 84
9
96
94, 97, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 04/04/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
04-04
2026
XSHCM - Loại vé: 4A7
XSLA - Loại vé: 4K1
XSHG - Loại vé: K1T4
XSBP - Loại vé: 4K1-N26
G8
00
27
44
59
G7
469
412
331
685
G6
4418
4925
8755
2642
1578
2135
9882
1680
0141
8060
8212
5955
G5
1216
0202
5900
6473
G4
09202
89314
81694
63987
23875
60231
61033
61869
16119
16342
31111
55755
02055
66258
60968
11376
38594
18023
10618
41844
79044
57593
83579
00489
42667
27217
52315
77568
G3
04261
91137
37690
23731
84257
79851
58308
54586
G2
42151
71115
13948
79034
G1
47750
61067
47212
77823
GĐB
269291
004002
837532
577634
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
00, 02
02, 02
00
08
1
18, 16, 14
12, 19, 11, 15
18, 12
12, 17, 15
2
25
27
23
23
3
31, 33, 37
35, 31
31, 32
34, 34
4
42, 42
44, 41, 44, 44, 48
5
55, 51, 50
55, 55, 58
57, 51
59, 55
6
69, 61
69, 67
68
60, 67, 68
7
75
78
76
73, 79
8
87
82, 80
85, 89, 86
9
94, 91
90
94
93

Kết quả sổ xố Miền Nam 03/04/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
03-04
2026
XSBD - Loại vé: 04K14
XSTV - Loại vé: 35TV14
XSVL - Loại vé: 47VL14
G8
12
83
69
G7
970
060
303
G6
2773
3871
7621
6199
6054
2056
9201
9883
7292
G5
5048
6287
7864
G4
68661
06832
33246
11813
47634
77972
47522
16133
69150
41538
17675
10562
47954
82882
51231
17730
86187
22649
07274
03395
84303
G3
10270
15365
63136
96426
46099
38712
G2
20443
69217
48391
G1
43872
83034
63926
GĐB
649057
854133
537949
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
03, 01, 03
1
12, 13
17
12
2
21, 22
26
26
3
32, 34
33, 38, 36, 34, 33
31, 30
4
48, 46, 43
49, 49
5
57
54, 56, 50, 54
6
61, 65
60, 62
69, 64
7
70, 73, 71, 72, 70, 72
75
74
8
83, 87, 82
83, 87
9
99
92, 95, 99, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 02/04/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
02-04
2026
XSAG - Loại vé: AG-4K1
XSTN - Loại vé: 4K1
XSBTH - Loại vé: 4K1
G8
72
85
97
G7
811
955
623
G6
1846
0001
8453
5419
9051
5112
5515
0784
9390
G5
9645
8347
1618
G4
02424
44602
75428
53616
58839
42860
28413
09436
52438
16760
87269
37592
74606
70058
94791
05693
94119
09426
70239
72110
85586
G3
07970
14783
38143
77967
75208
81929
G2
95225
08423
68134
G1
93818
28675
09231
GĐB
839409
216674
404476
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
01, 02, 09
06
08
1
11, 16, 13, 18
19, 12
15, 18, 19, 10
2
24, 28, 25
23
23, 26, 29
3
39
36, 38
39, 34, 31
4
46, 45
47, 43
5
53
55, 51, 58
6
60
60, 69, 67
7
72, 70
75, 74
76
8
83
85
84, 86
9
92
97, 90, 91, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 01/04/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
01-04
2026
XSDN - Loại vé: 4K1
XSCT - Loại vé: K1T4
XSST - Loại vé: K1T4
G8
62
15
03
G7
236
555
162
G6
0887
5750
2538
7566
7452
0047
6840
0691
2987
G5
4872
1482
9088
G4
02926
74506
49376
23075
38413
68670
53933
44401
64328
64127
06160
83707
48459
01659
01674
59618
74436
68423
45235
21576
62786
G3
91309
25577
82175
96823
58678
29449
G2
22934
33403
73325
G1
13408
98731
00946
GĐB
171742
379661
248819
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
06, 09, 08
01, 07, 03
03
1
13
15
18, 19
2
26
28, 27, 23
23, 25
3
36, 38, 33, 34
31
36, 35
4
42
47
40, 49, 46
5
50
55, 52, 59, 59
6
62
66, 60, 61
62
7
72, 76, 75, 70, 77
75
74, 76, 78
8
87
82
87, 88, 86
9
91

Kết quả sổ xố Miền Nam 31/03/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
31-03
2026
XSBTR - Loại vé: K13-T03
XSVT - Loại vé: 03E
XSBL - Loại vé: T3-K5
G8
20
67
97
G7
015
524
050
G6
6008
6052
8942
0347
5597
3412
5315
5978
3031
G5
4576
5763
9841
G4
58812
04022
59385
97914
71392
44694
08270
21112
30721
49327
65668
98132
39778
21074
62056
68068
39527
99882
18325
72929
07130
G3
08418
91016
09431
63545
61543
87283
G2
53920
65489
84314
G1
46428
25697
98041
GĐB
940678
813159
412056
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
08
1
15, 12, 14, 18, 16
12, 12
15, 14
2
20, 22, 20, 28
24, 21, 27
27, 25, 29
3
32, 31
31, 30
4
42
47, 45
41, 43, 41
5
52
59
50, 56, 56
6
67, 63, 68
68
7
76, 70, 78
78, 74
78
8
85
89
82, 83
9
92, 94
97, 97
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 30/03/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
30-03
2026
XSCM - Loại vé: 26-T03K5
XSDT - Loại vé: V13
XSHCM - Loại vé: 3E2
G8
85
82
77
G7
767
848
678
G6
8353
4466
4147
2602
7131
4412
5705
7443
9168
G5
9782
3386
1665
G4
89310
17688
23697
88758
71211
60061
56922
52791
74938
32901
01592
75338
38302
39247
27104
75924
88325
44433
82159
21744
18340
G3
43798
95572
77619
85456
25924
81621
G2
72156
30330
11681
G1
91529
28801
36207
GĐB
072092
790409
090674
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
02, 01, 02, 01, 09
05, 04, 07
1
10, 11
12, 19
2
22, 29
24, 25, 24, 21
3
31, 38, 38, 30
33
4
47
48, 47
43, 44, 40
5
53, 58, 56
56
59
6
67, 66, 61
68, 65
7
72
77, 78, 74
8
85, 82, 88
82, 86
81
9
97, 98, 92
91, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 29/03/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
29-03
2026
XSKG - Loại vé: 3K5
XSTG - Loại vé: TG-E3
XSDL - Loại vé: ĐL3K5
G8
91
21
18
G7
828
227
066
G6
6256
5658
8944
6895
0601
1807
2229
4139
2591
G5
7510
9081
0104
G4
53475
35096
65874
30606
72190
81180
48943
14472
93994
41618
74209
63294
26947
67927
81088
06409
29817
21428
37404
60677
49203
G3
33592
46130
09940
31973
98111
93614
G2
61553
21991
14436
G1
04778
83666
03328
GĐB
085111
531689
992334
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
06
01, 07, 09
04, 09, 04, 03
1
10, 11
18
18, 17, 11, 14
2
28
21, 27, 27
29, 28, 28
3
30
39, 36, 34
4
44, 43
47, 40
5
56, 58, 53
6
66
66
7
75, 74, 78
72, 73
77
8
80
81, 89
88
9
91, 96, 90, 92
95, 94, 94, 91
91

Kết quả sổ xố Miền Nam 28/03/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
28-03
2026
XSHCM - Loại vé: 3D7
XSLA - Loại vé: 3K4
XSHG - Loại vé: K4T3
XSBP - Loại vé: 3K4-N26
G8
61
93
55
70
G7
740
009
688
919
G6
7232
7911
9841
6740
5905
0018
8380
1160
8334
6886
4886
8234
G5
2858
9027
5639
2489
G4
42207
44172
92303
03793
34551
85208
66314
73240
94203
90388
85728
07580
97136
22760
36545
22484
44822
93812
55103
87439
30061
98309
11728
85203
82323
34495
48925
32406
G3
32016
31224
03341
44048
26616
10241
67657
69650
G2
02798
90415
06069
99558
G1
54338
47282
12029
05092
GĐB
802879
988358
514346
988402
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
07, 03, 08
09, 05, 03
03
09, 03, 06, 02
1
11, 14, 16
18, 15
12, 16
19
2
24
27, 28
22, 29
28, 23, 25
3
32, 38
36
34, 39, 39
34
4
40, 41
40, 40, 41, 48
45, 41, 46
5
58, 51
58
55
57, 50, 58
6
61
60
60, 61, 69
7
72, 79
70
8
88, 80, 82
88, 80, 84
86, 86, 89
9
93, 98
93
95, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 27/03/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
27-03
2026
XSBD - Loại vé: 03K13
XSTV - Loại vé: 35TV13
XSVL - Loại vé: 47VL13
G8
61
27
07
G7
069
267
872
G6
3838
7015
6625
5945
5610
9675
4928
7403
4300
G5
7294
3619
7395
G4
05166
76878
23645
13994
99508
38336
34419
89651
29853
03207
41737
04631
99411
75828
78650
21131
10787
33636
95845
93454
83199
G3
08175
56403
00787
81159
42937
24053
G2
45341
34930
88745
G1
09547
17552
27777
GĐB
368571
718149
068687
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
08, 03
07
07, 03, 00
1
15, 19
10, 19, 11
2
25
27, 28
28
3
38, 36
37, 31, 30
31, 36, 37
4
45, 41, 47
45, 49
45, 45
5
51, 53, 59, 52
50, 54, 53
6
61, 69, 66
67
7
78, 75, 71
75
72, 77
8
87
87, 87
9
94, 94
95, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 26/03/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
26-03
2026
XSAG - Loại vé: AG-3K4
XSTN - Loại vé: 3K4
XSBTH - Loại vé: 3K4
G8
10
60
59
G7
365
813
690
G6
1170
5407
8377
9582
1125
6923
3140
9442
6823
G5
0032
5796
1543
G4
15243
29175
06985
67840
79136
42717
35526
19180
87460
39716
71137
73036
36545
42962
14539
33957
90164
80036
29561
79216
91599
G3
64970
11165
39915
91916
86861
83825
G2
96714
80309
59306
G1
78504
51206
06225
GĐB
287738
325649
236719
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
07, 04
09, 06
06
1
10, 17, 14
13, 16, 15, 16
16, 19
2
26
25, 23
23, 25, 25
3
32, 36, 38
37, 36
39, 36
4
43, 40
45, 49
40, 42, 43
5
59, 57
6
65, 65
60, 60, 62
64, 61, 61
7
70, 77, 75, 70
8
85
82, 80
9
96
90, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 25/03/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
25-03
2026
XSDN - Loại vé: 3K4
XSCT - Loại vé: K4T3
XSST - Loại vé: K4T3
G8
82
38
71
G7
892
515
396
G6
8416
9130
3473
4631
0606
2975
5476
0474
5091
G5
3445
9295
4687
G4
43471
95579
02869
84298
16583
53584
18964
22258
17768
95899
48083
09909
78725
27030
78029
32841
92550
04988
99460
33329
67489
G3
90862
71015
14584
42575
18245
89832
G2
59470
92387
48123
G1
19022
94304
76840
GĐB
289206
789333
919600
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
06
06, 09, 04
00
1
16, 15
15
2
22
25
29, 29, 23
3
30
38, 31, 30, 33
32
4
45
41, 45, 40
5
58
50
6
69, 64, 62
68
60
7
73, 71, 79, 70
75, 75
71, 76, 74
8
82, 83, 84
83, 84, 87
87, 88, 89
9
92, 98
95, 99
96, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 24/03/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
24-03
2026
XSBTR - Loại vé: K12-T03
XSVT - Loại vé: 03D
XSBL - Loại vé: T3-K4
G8
91
58
21
G7
205
839
201
G6
5898
7959
3770
4768
1764
0821
1075
9139
9610
G5
0610
8514
6182
G4
51471
63293
65664
66511
09457
85896
47462
96247
44984
24567
57768
14916
96770
77200
30384
53466
52048
01964
09477
15217
37950
G3
40737
20881
90797
49521
24105
66541
G2
30287
16556
38864
G1
99664
16555
10985
GĐB
830805
833041
961864
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
05, 05
00
01, 05
1
10, 11
14, 16
10, 17
2
21, 21
21
3
37
39
39
4
47, 41
48, 41
5
59, 57
58, 56, 55
50
6
64, 62, 64
68, 64, 67, 68
66, 64, 64, 64
7
70, 71
70
75, 77
8
81, 87
84
82, 84, 85
9
91, 98, 93, 96
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 23/03/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
23-03
2026
XSCM - Loại vé: 26-T03K4
XSDT - Loại vé: V12
XSHCM - Loại vé: 3D2
G8
26
95
04
G7
382
436
928
G6
2412
8955
8918
2039
5212
3489
1405
9452
2086
G5
6066
2226
7294
G4
09269
79178
63009
37012
36774
10218
61828
72511
12688
76181
48658
06453
90221
72539
70663
85521
06949
76006
32335
26881
93351
G3
15021
59748
88295
19039
98693
47229
G2
87156
68374
98622
G1
01147
23149
14280
GĐB
470871
900948
354293
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
09
04, 05, 06
1
12, 18, 12, 18
12, 11
2
26, 28, 21
26, 21
28, 21, 29, 22
3
36, 39, 39, 39
35
4
48, 47
49, 48
49
5
55, 56
58, 53
52, 51
6
66, 69
63
7
78, 74, 71
74
8
82
89, 88, 81
86, 81, 80
9
95, 95
94, 93, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 22/03/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
22-03
2026
XSKG - Loại vé: 3K4
XSTG - Loại vé: TG-D3
XSDL - Loại vé: ĐL3K4
G8
03
38
48
G7
899
272
422
G6
1794
1772
3609
5421
4296
7051
7175
8419
7644
G5
6250
5051
1036
G4
55086
62952
05618
55572
80753
74999
56048
16011
76001
21167
28638
30881
89094
87943
33888
96707
39340
15318
23963
66067
42793
G3
27006
81094
88910
31270
50065
75390
G2
38260
75105
85128
G1
07753
38938
14690
GĐB
370988
730985
663779
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
03, 09, 06
01, 05
07
1
18
11, 10
19, 18
2
21
22, 28
3
38, 38, 38
36
4
48
43
48, 44, 40
5
50, 52, 53, 53
51, 51
6
60
67
63, 67, 65
7
72, 72
72, 70
75, 79
8
86, 88
81, 85
88
9
99, 94, 99, 94
96, 94
93, 90, 90

Tác giả: