Warning: Undefined variable $categoryes in /www/wwwroot/dudoanmnminhngoc.com/wp-content/themes/theme01/template_xs/template-kq.php on line 18

Kết quả

Kết quả sổ xố Miền Nam 04/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
04-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K1
XSTG - Loại vé: TGA10
XSDL - Loại vé: ĐL10K1
G8
31
75
71
G7
169
481
325
G6
8238
1802
2582
1401
3286
3046
9980
0361
2977
G5
2070
0775
3196
G4
28060
27442
86553
03439
55861
61137
62275
79132
05787
15416
97385
95880
06148
26223
39733
16120
14092
94747
25954
32789
12165
G3
26035
57942
63764
41566
42573
81218
G2
15566
67524
67332
G1
82009
78227
44605
GĐB
062977
668674
239681
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
02, 09
01
05
1
16
18
2
23, 24, 27
25, 20
3
31, 38, 39, 37, 35
32
33, 32
4
42, 42
46, 48
47
5
53
54
6
69, 60, 61, 66
64, 66
61, 65
7
70, 75, 77
75, 75, 74
71, 77, 73
8
82
81, 86, 87, 85, 80
80, 89, 81
9
96, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 03/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
03-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10A7
XSLA - Loại vé: 10K1
XSHG - Loại vé: K1T10
XSBP - Loại vé: 10K1-N26
G8
75
40
41
49
G7
357
538
888
741
G6
3163
6763
2023
4399
7601
5441
7384
6681
9994
6071
0606
7544
G5
8436
7181
1883
7444
G4
07633
93777
94976
47410
92358
73649
75903
74890
55307
52381
92257
79871
09422
21809
99017
17530
01569
35246
74520
35326
97130
83504
35361
59420
69543
37730
18383
35267
G3
43422
79828
24486
04451
34380
59388
68161
45155
G2
21871
66353
20121
99953
G1
17459
43348
28666
60169
GĐB
660851
018356
383277
740065
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
03
01, 07, 09
06, 04
1
10
17
2
23, 22, 28
22
20, 26, 21
20
3
36, 33
38
30, 30
30
4
49
40, 41, 48
41, 46
49, 41, 44, 44, 43
5
57, 58, 59, 51
57, 51, 53, 56
55, 53
6
63, 63
69, 66
61, 67, 61, 69, 65
7
75, 77, 76, 71
71
77
71
8
81, 81, 86
88, 84, 81, 83, 80, 88
83
9
99, 90
94

Kết quả sổ xố Miền Nam 02/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
02-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K40
XSTV - Loại vé: 35TV40
XSVL - Loại vé: 47VL40
G8
07
57
40
G7
143
477
496
G6
9451
2886
4242
0026
8960
4822
3108
0609
3753
G5
0705
4386
1802
G4
04917
50071
91876
29519
90548
02851
17467
98036
99055
57205
54812
37408
96971
94340
60453
90913
25037
49325
44238
15990
18666
G3
57493
18090
90469
75794
14938
50576
G2
39283
84718
31549
G1
00879
59378
77305
GĐB
313004
886827
132697
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
07, 05, 04
05, 08
08, 09, 02, 05
1
17, 19
12, 18
13
2
26, 22, 27
25
3
36
37, 38, 38
4
43, 42, 48
40
40, 49
5
51, 51
57, 55
53, 53
6
67
60, 69
66
7
71, 76, 79
77, 71, 78
76
8
86, 83
86
9
93, 90
94
96, 90, 97

Kết quả sổ xố Miền Nam 01/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
01-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K1
XSTN - Loại vé: 10K1
XSBTH - Loại vé: 10K1
G8
69
04
00
G7
840
866
861
G6
8786
3049
1812
9663
6847
2102
7496
4203
7307
G5
0077
9755
7649
G4
68623
67415
57354
37823
44793
98300
18346
70127
33648
37991
38266
30698
75678
45546
58621
40077
25785
20761
59117
77552
78624
G3
49007
63805
58213
31306
80247
06279
G2
70855
55031
48760
G1
57382
80777
57496
GĐB
016473
348513
247346
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
00, 07, 05
04, 02, 06
00, 03, 07
1
12, 15
13, 13
17
2
23, 23
27
21, 24
3
31
4
40, 49, 46
47, 48, 46
49, 47, 46
5
54, 55
55
52
6
69
66, 63, 66
61, 61, 60
7
77, 73
78, 77
77, 79
8
86, 82
85
9
93
91, 98
96, 96

Kết quả sổ xố Miền Nam 30/09/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
30-09
2026
XSDN - Loại vé: 9K5
XSCT - Loại vé: K5T9
XSST - Loại vé: K5T9
G8
87
36
51
G7
956
587
344
G6
8180
1429
1983
2662
7027
2971
0638
5605
9792
G5
7819
5952
4713
G4
79224
48756
41977
99206
04633
70505
60110
53386
05661
05086
69545
40447
06587
29614
80706
69660
89217
00906
63364
88093
67466
G3
10583
17078
49227
57775
38484
98451
G2
64114
51271
29411
G1
46177
25432
33828
GĐB
470822
216556
275034
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
06, 05
05, 06, 06
1
19, 10, 14
14
13, 17, 11
2
29, 24, 22
27, 27
28
3
33
36, 32
38, 34
4
45, 47
44
5
56, 56
52, 56
51, 51
6
62, 61
60, 64, 66
7
77, 78, 77
71, 75, 71
8
87, 80, 83, 83
87, 86, 86, 87
84
9
92, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 29/09/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
29-09
2026
XSBTR - Loại vé: K39-T9
XSVT - Loại vé: 09E
XSBL - Loại vé: T9-K5
G8
75
14
20
G7
665
405
927
G6
2585
3897
8725
7899
3142
4027
6892
4497
1803
G5
9293
1066
7417
G4
61395
54213
98990
15228
06306
06693
49058
64199
07250
03103
08565
48194
96159
04232
43915
35055
10696
52458
14160
88775
74311
G3
37125
14309
21673
16288
65775
70765
G2
75792
67850
06956
G1
61692
14992
57108
GĐB
383665
333771
150902
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
06, 09
05, 03
03, 08, 02
1
13
14
17, 15, 11
2
25, 28, 25
27
20, 27
3
32
4
42
5
58
50, 59, 50
55, 58, 56
6
65, 65
66, 65
60, 65
7
75
73, 71
75, 75
8
85
88
9
97, 93, 95, 90, 93, 92, 92
99, 99, 94, 92
92, 97, 96

Kết quả sổ xố Miền Nam 28/09/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
28-09
2026
XSCM - Loại vé: 26-T09K4
XSDT - Loại vé: V39
XSHCM - Loại vé: 9E2
G8
41
27
21
G7
276
018
285
G6
2896
3009
4194
4283
1122
3636
2155
6655
7161
G5
1237
9544
3811
G4
07566
30614
02802
51872
43045
25796
28220
99983
14917
49404
69680
34952
54016
18640
76986
59888
17297
25531
58813
89878
74569
G3
36267
91031
33134
02626
21219
49513
G2
79248
48063
10072
G1
42704
00633
57769
GĐB
281551
048795
760372
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
09, 02, 04
04
1
14
18, 17, 16
11, 13, 19, 13
2
20
27, 22, 26
21
3
37, 31
36, 34, 33
31
4
41, 45, 48
44, 40
5
51
52
55, 55
6
66, 67
63
61, 69, 69
7
76, 72
78, 72, 72
8
83, 83, 80
85, 86, 88
9
96, 94, 96
95
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 27/09/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
27-09
2026
XSKG - Loại vé: 9K4
XSTG - Loại vé: TGD9
XSDL - Loại vé: ĐL9K4
G8
76
43
95
G7
142
189
948
G6
1733
5879
4293
9901
3228
1474
8259
6265
3531
G5
9918
0218
5306
G4
89740
26400
12731
30596
29045
24192
87202
50315
20755
71079
11585
97286
70443
47008
96329
96452
86939
80183
80111
16731
09687
G3
61481
04495
65401
31815
26829
70771
G2
40290
70796
42333
G1
98680
26392
09241
GĐB
713078
240624
450102
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
00, 02
01, 08, 01
06, 02
1
18
18, 15, 15
11
2
28, 24
29, 29
3
33, 31
31, 39, 31, 33
4
42, 40, 45
43, 43
48, 41
5
55
59, 52
6
65
7
76, 79, 78
74, 79
71
8
81, 80
89, 85, 86
83, 87
9
93, 96, 92, 95, 90
96, 92
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 26/09/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
26-09
2026
XSHCM - Loại vé: 9D7
XSLA - Loại vé: 9K4
XSHG - Loại vé: K4T9
XSBP - Loại vé: 9K4-N26
G8
76
13
83
17
G7
628
920
772
407
G6
1573
8397
8551
2694
7327
7010
2584
2959
8349
2552
6727
8730
G5
9315
8151
2055
8168
G4
81582
94113
30693
71396
58662
65601
39659
43228
91037
63517
69665
96921
44204
67110
89483
53108
24443
82568
38501
85320
62960
38602
30855
51084
46121
55416
07552
25312
G3
98546
68071
90037
96393
49995
63983
31112
38105
G2
48593
06592
86150
72783
G1
29156
56436
95411
32981
GĐB
584475
985879
957565
745514
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
01
04
08, 01
07, 02, 05
1
15, 13
13, 10, 17, 10
11
17, 16, 12, 12, 14
2
28
20, 27, 28, 21
20
27, 21
3
37, 37, 36
30
4
46
49, 43
5
51, 59, 56
51
59, 55, 50
52, 55, 52
6
62
65
68, 60, 65
68
7
76, 73, 71, 75
79
72
8
82
83, 84, 83, 83
84, 83, 81
9
97, 93, 96, 93
94, 93, 92
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 25/09/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
25-09
2026
XSBD - Loại vé: 09K39
XSTV - Loại vé: 35TV39
XSVL - Loại vé: 47VL39
G8
43
43
42
G7
347
699
917
G6
7699
7000
6509
1366
8087
1089
2616
2561
4591
G5
9303
5231
1048
G4
14658
35156
36024
63678
86169
09322
29521
14440
49208
45816
26452
70344
95735
05961
77406
57459
43083
49885
36972
94790
16709
G3
89385
81050
33093
79301
08186
60896
G2
96902
04320
73017
G1
73243
31703
88689
GĐB
475052
107064
017299
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
00, 09, 03, 02
08, 01, 03
06, 09
1
16
17, 16, 17
2
24, 22, 21
20
3
31, 35
4
43, 47, 43
43, 40, 44
42, 48
5
58, 56, 50, 52
52
59
6
69
66, 61, 64
61
7
78
72
8
85
87, 89
83, 85, 86, 89
9
99
99, 93
91, 90, 96, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 24/09/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
24-09
2026
XSAG - Loại vé: AG-9K4
XSTN - Loại vé: 9K4
XSBTH - Loại vé: 9K4
G8
87
69
95
G7
610
475
744
G6
0843
7305
6545
3686
5575
1928
7600
9006
7464
G5
7482
4033
5892
G4
96250
51254
68723
78585
27983
74392
77324
94018
16486
58135
69540
24045
39391
90848
00564
14097
66600
18159
15729
46191
83626
G3
86721
33442
60358
43805
48398
68763
G2
00474
67343
04871
G1
76659
56573
18173
GĐB
401901
136970
377346
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
05, 01
05
00, 06, 00
1
10
18
2
23, 24, 21
28
29, 26
3
33, 35
4
43, 45, 42
40, 45, 48, 43
44, 46
5
50, 54, 59
58
59
6
69
64, 64, 63
7
74
75, 75, 73, 70
71, 73
8
87, 82, 85, 83
86, 86
9
92
91
95, 92, 97, 91, 98

Tác giả: